Góc nhìn của TS. Phạm Hà – Chủ tịch Sáng lập kiêm CEO, LuxGroup®
Tại Vietnam Economic Growth Forum 2025, câu chuyện tăng trưởng GDP hai con số không còn là khát vọng mà đã trở thành áp lực hiện hữu trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt. Trong cấu trúc tăng trưởng mới, du lịch được xác định là một trong những động lực quan trọng. Tuy nhiên, theo TS. Phạm Hà, nếu không có những thay đổi căn bản về tư duy và thể chế, mục tiêu 14–15% GDP vào năm 2030 sẽ rất khó đạt được.
35 triệu khách năm 2030: Không chỉ là một chỉ tiêu
Theo quy hoạch phát triển ngành, đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu đón 35 triệu lượt khách quốc tế, tạo khoảng 10 triệu việc làm và đóng góp 14–15% GDP. Đây là mục tiêu đầy tham vọng, nhưng cũng cần nhìn nhận thực tế rằng Thái Lan đã đạt mốc 35 triệu khách từ năm 2024–2025.
Khoảng cách không nằm ở tài nguyên. Việt Nam sở hữu bờ biển dài hơn 3.260 km, hệ thống sông ngòi dày đặc, di sản văn hóa phong phú và vị trí địa chính trị thuận lợi. Khoảng cách nằm ở khả năng tổ chức, khai thác và tạo giá trị gia tăng. Theo TS. Phạm Hà, tăng trưởng du lịch không thể chỉ dựa vào số lượng khách mà phải dựa vào chất lượng chi tiêu và chiều sâu trải nghiệm.
“Du lịch muốn trở thành động lực tăng trưởng hai con số thì phải chuyển từ tư duy số lượng sang tư duy giá trị. Luxury không phải là xa xỉ, luxury là văn hóa và chiều sâu,” ông nhấn mạnh.
Du lịch đường thủy: Không gian kinh tế mới chưa được khai mở
Việt Nam là quốc gia của sông và biển, nhưng nghịch lý là chúng ta gần như chưa có cảng chuyên dụng đón tàu du lịch quốc tế đạt chuẩn. Phần lớn tàu biển hiện nay phải sử dụng cảng hàng hóa hoặc các bến tạm, thiếu hệ thống terminal chuyên biệt và dịch vụ đồng bộ.
Theo TS. Phạm Hà, đây là một khoảng trống chiến lược. Du lịch đường thủy, đặc biệt là du lịch tàu biển và du thuyền cao cấp, không chỉ mang lại lượng khách lớn mà còn có mức chi tiêu cao và khả năng lan tỏa mạnh đến hệ sinh thái dịch vụ địa phương.
Muốn phát triển thực sự, Việt Nam cần:
- Quy hoạch cảng du lịch chuyên dụng tại các trung tâm như Hạ Long, Đà Nẵng, Nha Trang, TP.HCM
- Kết nối trực tiếp cảng biển với sân bay và trung tâm đô thị
- Phát triển đô thị ven sông, ven biển theo mô hình waterfront city
- Chuẩn hóa dịch vụ xuất nhập cảnh và logistics hành khách
“Chúng ta không thể nói đến du lịch biển và sông nước nếu cửa ngõ tiếp nhận vẫn ở mức tạm bợ. Cảng biển du lịch phải là biểu tượng của năng lực quốc gia,” ông khẳng định.
Trong tầm nhìn dài hạn, du lịch đường thủy có thể trở thành một trụ cột mới, góp phần định hình thương hiệu quốc gia về một Việt Nam của sông nước và văn hóa biển.
Hạ tầng phải đặt du khách làm trung tâm
Tăng trưởng du lịch không thể tách rời hạ tầng giao thông. TS. Phạm Hà cho rằng quy hoạch hiện nay vẫn thiên về tư duy kỹ thuật và hành chính, trong khi cần đặt hành vi di chuyển của du khách làm trung tâm.
Bài toán kết nối giữa Sân bay Long Thành và Sân bay Tân Sơn Nhất cần được giải quyết bằng hệ thống metro hoặc tuyến kết nối tốc độ cao. Tương tự, việc kết nối trung tâm Hà Nội với Sân bay Nội Bài phải thuận tiện và nhất quán.
“Nếu khách quốc tế phải mất nhiều giờ trung chuyển phức tạp, chúng ta đã tự làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến,” ông phân tích.
Hạ tầng sân bay, cảng biển và hệ thống metro cần được xem như một hệ sinh thái thống nhất phục vụ du lịch, thay vì những dự án rời rạc.
Visa: Công cụ cạnh tranh chứ không chỉ là thủ tục hành chính
Hiện Việt Nam miễn visa cho khoảng 26 quốc gia và cấp e-visa cho khoảng 80 nước. Trong khi đó, nhiều nước ASEAN miễn thị thực cho hơn 100 quốc gia.
Theo TS. Phạm Hà, visa là một công cụ kinh tế chiến lược. Sau đại dịch, những quốc gia chủ động mở cửa sớm như Singapore và Malaysia đã phục hồi mạnh mẽ.
“Visa là cánh cửa. Nếu cánh cửa mở chậm, dòng khách sẽ đi nơi khác. Khi chúng ta mở ra thì cơ hội vàng đã qua,” ông nhận định.
Ông đề xuất mở rộng miễn thị thực có chọn lọc cho các thị trường chiến lược và nhóm khách chi tiêu cao, đặc biệt là khách MICE và du lịch cao cấp.
Lữ hành và xúc tiến quốc tế: Cần những “đầu tàu” đủ mạnh
Một điểm yếu khác là cấu trúc doanh nghiệp lữ hành Việt Nam chủ yếu nhỏ và siêu nhỏ, thiếu vốn dài hạn và cơ chế bảo lãnh. Điều này khiến doanh nghiệp khó vươn ra khai thác thị trường nguồn, dẫn đến tình trạng thua ngay trên sân nhà ở một số phân khúc.
- Phạm Hà cho rằng muốn đạt 15% GDP từ du lịch, Việt Nam cần hình thành những tập đoàn lữ hành đủ mạnh để làm chủ thị trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy mô hình hợp tác công – tư trong xúc tiến du lịch ở nước ngoài.
“Chúng ta không thể quảng bá du lịch bằng khẩu hiệu. Phải có hiện diện thực chất tại thị trường nguồn, có chiến lược dài hạn và có nguồn lực đầu tư,” ông nhấn mạnh.
Kinh tế ban đêm: Không gian của văn hóa và sáng tạo
Khoảng 70% chi tiêu du khách diễn ra vào ban đêm, nhưng nhiều đô thị du lịch của Việt Nam vẫn thiếu sản phẩm đặc sắc. Theo TS. Phạm Hà, kinh tế ban đêm không thể chỉ là chợ đêm và quán bar, mà phải dựa trên nền tảng văn hóa, nghệ thuật và di sản.
“Luxury is Culture – Delivering Happiness. Nếu ban đêm không có văn hóa, chúng ta đã tự làm nghèo mình,” ông nói.
Phát triển kinh tế ban đêm cần sự phối hợp liên ngành giữa văn hóa, thương mại, quy hoạch đô thị và an ninh, thay vì để ngành du lịch đơn độc.
Tầm nhìn 2045: 45 triệu khách và không gian mở
Trong tầm nhìn đến năm 2045, TS. Phạm Hà cho rằng Việt Nam hoàn toàn có thể đón 45 triệu lượt khách quốc tế nếu cải cách thể chế đủ mạnh và đầu tư đúng trọng tâm.
Du lịch khi đó không chỉ là dịch vụ mà là “xuất khẩu tại chỗ”, là ngoại giao mềm và là cách Việt Nam kể câu chuyện văn hóa của mình với thế giới.
Việt Nam không thiếu tiềm năng. Chúng ta có sông, có biển, có di sản, có con người. Điều cần thiết lúc này là một bước chuyển tư duy: từ quản lý sang kiến tạo, từ hành chính sang kinh tế, từ số lượng sang giá trị.
“Du lịch không cần đặc quyền. Du lịch cần một hệ sinh thái đủ mạnh để phát triển,” TS. Phạm Hà khẳng định.
Nếu khai mở được mặt tiền sông biển, đồng bộ hóa hạ tầng và mở rộng cánh cửa hội nhập, du lịch hoàn toàn có thể trở thành động lực thực sự giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số và khẳng định vị thế trong khu vực.
