Góc nhìn của Phạm Hà – Chủ tịch Sáng lập kiêm CEO, LuxGroup®
Du lịch không còn là lựa chọn, mà là trụ cột tăng trưởng
Tại Vietnam Economic Growth Forum 2025, mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số không còn là kỳ vọng, mà trở thành yêu cầu chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.
Trong bức tranh đó, du lịch không còn là ngành bổ trợ.
Du lịch đang được đặt vào vai trò một trong những trụ cột tăng trưởng.
Theo quy hoạch, đến năm 2030, Việt Nam hướng tới:
* 35 triệu khách quốc tế
* 10 triệu việc làm
* Đóng góp 14–15% GDP
Nhưng nếu nhìn thẳng vào thực tế, đây không chỉ là mục tiêu tham vọng.
Đây là một bài toán khó về năng lực thực thi.
Khoảng cách không nằm ở tài nguyên.
Việt Nam có đủ: biển, sông, di sản, văn hóa và con người.
Khoảng cách nằm ở năng suất, thể chế và cách tổ chức nền kinh tế du lịch.
“Không thể đạt tăng trưởng hai con số nếu du lịch vẫn vận hành theo mô hình năng suất thấp. Đây là lúc phải chuyển từ khai thác sang kiến tạo giá trị.”
Năng suất: Điểm nghẽn cốt lõi của tăng trưởng
Nếu coi du lịch là một ngành kinh tế, thì năng suất là thước đo quan trọng nhất.
Hiện nay, năng suất du lịch Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với khu vực, thể hiện qua ba chỉ số:
* Chi tiêu bình quân/khách
* Thời gian lưu trú
* Giá trị gia tăng trên mỗi hành trình
Điều này phản ánh một thực tế rõ ràng:
chúng ta đang bán tài nguyên nhiều hơn là bán trải nghiệm.
Trong khi đó, xu hướng toàn cầu đã thay đổi:
* Du khách không tìm giá rẻ, mà tìm giá trị
* Không tìm đông đúc, mà tìm cá nhân hóa
* Không tìm dịch vụ, mà tìm cảm xúc
Điều này buộc ngành du lịch phải tái định hình:
* Từ tour đại trà → trải nghiệm cá nhân hóa
* Từ dịch vụ tiêu chuẩn → dịch vụ có chiều sâu văn hóa
* Từ “bán phòng” → “bán câu chuyện”
“Luxury không phải là xa xỉ. Luxury là khả năng tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi hành trình – bằng văn hóa, cảm xúc và sự tinh tế.”
Nâng cao năng suất không chỉ là câu chuyện công nghệ hay đào tạo.
Đó là quá trình tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị du lịch.
Chính sách: Từ quản lý sang kiến tạo
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của du lịch Việt Nam không nằm ở doanh nghiệp, mà nằm ở thể chế.
Trong khi thị trường toàn cầu vận hành với tốc độ cao, nhiều chính sách trong nước vẫn mang nặng tư duy quản lý, thiếu linh hoạt và chưa theo kịp thực tiễn.
Ba vấn đề cần nhìn thẳng:
Thứ nhất, visa chưa là công cụ cạnh tranh.
Chính sách thị thực còn thận trọng, trong khi khu vực đang mở cửa mạnh để thu hút khách chất lượng cao.
Thứ hai, quy hoạch thiếu tích hợp.
Hạ tầng – từ cảng biển, sân bay đến đô thị – chưa được phát triển như một hệ sinh thái, dẫn đến trải nghiệm rời rạc.
Thứ ba, thiếu cơ chế cho doanh nghiệp dẫn dắt thị trường.
Doanh nghiệp du lịch Việt phần lớn quy mô nhỏ, thiếu nguồn lực để vươn ra quốc tế.
“Chính sách không chỉ để kiểm soát, mà phải mở đường. Nếu thể chế không đi trước, thị trường sẽ không thể đi xa.”
Tái định nghĩa sản phẩm: Từ điểm đến sang trải nghiệm
Một nghịch lý tồn tại lâu nay:
Việt Nam có tài nguyên hàng đầu, nhưng sản phẩm chưa tương xứng.
Nhiều điểm đến phát triển theo mô hình lặp lại, thiếu chiều sâu, thiếu bản sắc – dẫn đến cạnh tranh thấp trong phân khúc giá trị cao.
Để nâng cấp, cần thiết kế sản phẩm dựa trên bốn trụ cột:
* Văn hóa – không chỉ là di sản, mà là câu chuyện sống
* Thiên nhiên – không chỉ là cảnh quan, mà là hệ sinh thái bền vững
* Ẩm thực – không chỉ là món ăn, mà là bản sắc
* Con người – yếu tố quyết định trải nghiệm
Đây không chỉ là phát triển sản phẩm.
Đây là định vị giá trị.
“Du lịch Việt Nam không thể cạnh tranh bằng số lượng điểm đến, mà phải bằng chiều sâu trải nghiệm.”
Khai mở “mặt tiền sông biển”: Không gian tăng trưởng chiến lược
Việt Nam là quốc gia của sông và biển.
Nhưng lợi thế này chưa được chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế tương xứng.
Hiện nay:
* Thiếu cảng du lịch chuyên dụng
* Thiếu kết nối hạ tầng đồng bộ
* Thiếu sản phẩm du lịch đường thủy cao cấp
Trong khi đó, du lịch tàu biển và du thuyền là phân khúc giá trị cao trên thế giới.
Đây là khoảng trống chiến lược cần được khai mở:
* Quy hoạch cảng du lịch quốc tế
* Kết nối cảng – sân bay – đô thị
* Phát triển đô thị ven sông, ven biển
* Chuẩn hóa dịch vụ đón khách quốc tế
“Du lịch sông biển không chỉ là sản phẩm. Đó là một không gian kinh tế. Nếu không khai mở, chúng ta đang bỏ lỡ một trụ cột tăng trưởng dài hạn.”
Định vị thương hiệu quốc gia: Văn hóa là lõi cạnh tranh
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, các điểm đến ngày càng giống nhau.
Chỉ có một thứ không thể sao chép: văn hóa.
Việt Nam cần định vị lại mình:
Không phải điểm đến giá rẻ.
Không phải điểm đến đông khách.
Mà là điểm đến của:
* Văn hóa
* Thiên nhiên
* Con người
Một quốc gia nơi:
* Mỗi hành trình là một câu chuyện
* Mỗi trải nghiệm là một ký ức
* Mỗi điểm đến là một bản sắc
“Luxury is Culture – Delivering Happiness. Văn hóa không chỉ là tài nguyên, mà phải trở thành lõi chiến lược quốc gia.”
Tầm nhìn 2045: Du lịch như một nền kinh tế giá trị cao
Nếu có đột phá đúng, du lịch hoàn toàn có thể trở thành ngành kinh tế mũi nhọn thực sự.
Đến năm 2045:
* 45 triệu khách quốc tế là khả thi
* Nhưng quan trọng hơn là chuyển đổi về chất
Du lịch sẽ là:
* Xuất khẩu tại chỗ
* Công cụ ngoại giao mềm
* Ngành tạo giá trị gia tăng cao
Việt Nam không thiếu tiềm năng.
Điều cần là một bước chuyển đủ lớn:
* Từ quản lý → kiến tạo
* Từ hành chính → thị trường
* Từ số lượng → giá trị
“Du lịch không cần đặc quyền. Du lịch cần một hệ sinh thái đủ mạnh để phát triển.”

Kết luận: Thời điểm của những quyết định bước ngoặt
Mục tiêu 15% GDP từ du lịch là khả thi.
Nhưng không thể đạt được bằng cách làm cũ.
Đây là thời điểm của ba đột phá:
* Đột phá về năng suất
* Đột phá về chính sách
* Đột phá về định vị quốc gia
Nếu làm được, du lịch sẽ không chỉ là động lực tăng trưởng,
mà còn là nền tảng nâng tầm vị thế Việt Nam.
Ngược lại, nếu chậm thay đổi,
chúng ta sẽ tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi giá trị cao.
Giá trị của du lịch không nằm ở số lượng khách, mà nằm ở chiều sâu trải nghiệm.

